Ketik kata apa saja!

"fresh out of" in Vietnamese

vừa hếthết sạch

Definition

Cụm này dùng khi một món đồ, đặc biệt là thực phẩm hay vật dụng, vừa mới hết sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, hay gặp trong giao tiếp, dùng cho đồ dùng thường ngày. Không dùng cho những thứ trừu tượng.

Examples

Sorry, we are fresh out of bread.

Xin lỗi, chúng tôi **vừa hết** bánh mì rồi.

The kitchen is fresh out of eggs today.

Hôm nay bếp **hết sạch** trứng rồi.

I'm fresh out of cash right now.

Giờ tôi **vừa hết** tiền mặt.

"Can I get a Coke?" — "Sorry, we're fresh out of soda."

"Cho tôi một chai Coke được không?" — "Xin lỗi, chúng tôi **vừa hết** nước ngọt rồi."

If you want stamps, they're fresh out of them at the front desk.

Nếu bạn cần tem thư, ở quầy lễ tân **vừa hết** rồi.

Looks like we're fresh out of luck today.

Có vẻ hôm nay chúng ta **hết sạch** may mắn rồi.