Ketik kata apa saja!

"freedmen" in Vietnamese

người nô lệ được giải phóng

Definition

Người nô lệ được giải phóng là những người từng bị làm nô lệ nhưng sau đó đã được trả tự do. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong sách sử hoặc thảo luận học thuật về các xã hội có chế độ nô lệ. Không dùng cho người chưa từng bị làm nô lệ.

Examples

In Ancient Rome, many freedmen became skilled workers.

Ở La Mã cổ đại, nhiều **người nô lệ được giải phóng** đã trở thành thợ lành nghề.

After the Civil War, millions of freedmen lived in the southern United States.

Sau Nội chiến, hàng triệu **người nô lệ được giải phóng** đã sống ở miền Nam nước Mỹ.

The lives of freedmen were often difficult after gaining freedom.

Cuộc sống của **người nô lệ được giải phóng** thường rất khó khăn sau khi được tự do.

Some freedmen became community leaders, working to help others adjust to their new lives.

Một số **người nô lệ được giải phóng** đã trở thành lãnh đạo cộng đồng, giúp những người khác thích nghi với cuộc sống mới.

Laws for freedmen were different from those for free-born citizens in many societies.

Ở nhiều xã hội, luật dành cho **người nô lệ được giải phóng** khác với những người sinh ra là công dân tự do.

Museums often have exhibits on the lives of freedmen after slavery was abolished.

Các viện bảo tàng thường có triển lãm về cuộc sống của **người nô lệ được giải phóng** sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ.