Ketik kata apa saja!

"freck" in Vietnamese

'freck' (từ cũ hoặc lỗi chính tả)

Definition

'freck' không phải là từ tiếng Anh tiêu chuẩn; nó thường là dạng cũ hoặc lỗi chính tả của 'freckle' (tàn nhang).

Usage Notes (Vietnamese)

Đừng dùng 'freck' trong giao tiếp hay viết; thay vào đó, dùng 'freckle' để chỉ vết tàn nhang.

Examples

I have never seen the word 'freck' in a book.

Tôi chưa từng thấy từ '**freck**' trong bất kỳ cuốn sách nào.

Is 'freck' a real English word?

‘**freck**’ có phải là từ tiếng Anh thật không?

She confused 'freck' with 'freckle'.

Cô ấy đã nhầm '**freck**' với 'freckle'.

I've never heard anyone actually use 'freck' in conversation.

Tôi chưa từng nghe ai dùng từ '**freck**' khi nói chuyện.

Some people think 'freck' is just a misspelling of 'freckle'.

Một số người nghĩ '**freck**' chỉ là cách viết sai của 'freckle'.

If you see 'freck', it's probably a typo or an old word.

Nếu bạn thấy '**freck**', có lẽ đó là lỗi đánh máy hoặc là từ cũ.