"frankincense" in Vietnamese
Definition
Một loại nhựa thơm lấy từ một số loài cây, chủ yếu dùng làm hương đốt, nước hoa và trong các nghi lễ truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nhũ hương’ thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc truyền thống; không dùng cho sản phẩm khử mùi hàng ngày.
Examples
In ancient times, frankincense was very valuable.
Thời cổ đại, **nhũ hương** rất có giá trị.
They burned frankincense during the ceremony.
Họ đã đốt **nhũ hương** trong buổi lễ.
Frankincense comes from trees in Africa and the Middle East.
**Nhũ hương** lấy từ các loại cây ở châu Phi và Trung Đông.
The smell of frankincense filled the old church.
Mùi **nhũ hương** lan toả khắp nhà thờ cổ.
Some people use frankincense oil for relaxation.
Một số người dùng dầu **nhũ hương** để thư giãn.
In many cultures, frankincense is part of holiday traditions.
Ở nhiều nền văn hoá, **nhũ hương** là một phần của các truyền thống ngày lễ.