Ketik kata apa saja!

"fox in the henhouse" in Vietnamese

cáo ở trong chuồng gà

Definition

Thành ngữ này chỉ việc trao quyền hay cơ hội cho người không đáng tin hoặc có thể làm điều xấu, dễ gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng theo nghĩa bóng, không dùng theo nghĩa đen; phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc an ninh. Dễ hiểu là hành động trao quyền sai lầm cho người có thể lợi dụng.

Examples

Making him treasurer was like putting a fox in the henhouse.

Bổ nhiệm anh ta làm thủ quỹ chẳng khác gì thả **cáo vào chuồng gà**.

Leaving the money with him is a fox in the henhouse situation.

Để tiền cho anh ta giữ là một tình huống kiểu **cáo ở trong chuồng gà**.

Hiring someone with a criminal record to manage security is like a fox in the henhouse.

Thuê người có tiền án quản lý an ninh thì chẳng khác gì **cáo ở trong chuồng gà**.

Putting a corrupt official in charge of the funds? That's a total fox in the henhouse move.

Đặt một quan chức tham nhũng quản lý ngân sách? Đó hoàn toàn là trò **cáo ở trong chuồng gà**.

When he joined the team, it felt like having a fox in the henhouse—nobody trusted him from day one.

Khi anh ấy gia nhập đội, cảm giác như có **cáo ở trong chuồng gà**—mọi người đều không tin tưởng từ ngày đầu.

You don’t want to let the IT guy with a hacking history near your passwords—that’s inviting the fox in the henhouse.

Đừng để người IT có quá khứ hacker gần mật khẩu của bạn—đó là mời **cáo vào chuồng gà**.