"foursquare" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự vuông vức (hình có bốn cạnh bằng nhau) hoặc thể hiện sự kiên định, vững vàng khi bảo vệ một ý kiến hay niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự vững vàng (“stood foursquare for justice”). Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The building has a foursquare base.
Tòa nhà có phần đế **vuông vức**.
He stood foursquare behind his friend.
Anh ấy **kiên quyết** ủng hộ bạn mình.
They made a foursquare promise to help.
Họ đã đưa ra lời hứa **vững vàng** sẽ giúp đỡ.
She was foursquare in her refusal, never changing her answer.
Cô ấy **kiên quyết** từ chối, luôn giữ nguyên ý.
The mayor stood foursquare for reform at every meeting.
Thị trưởng **kiên quyết** ủng hộ cải cách ở mọi cuộc họp.
His foursquare honesty made him widely respected.
Sự trung thực **vững vàng** của anh ấy khiến nhiều người kính phục.