"four horsemen of the apocalypse" in Vietnamese
Definition
Trong Kinh Thánh, là bốn kỵ sĩ mang tai họa vào ngày tận thế: Chinh phục, Chiến tranh, Nạn đói và Cái chết. Từ này cũng dùng để chỉ những tác nhân gây ra thảm họa lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc bối cảnh trang trọng, để nói về nhiều mối đe dọa lớn xảy ra cùng lúc. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The four horsemen of the apocalypse appear in the Book of Revelation.
**Bốn kỵ sĩ Khải Huyền** xuất hiện trong Sách Khải Huyền.
People sometimes call disasters the four horsemen of the apocalypse.
Người ta đôi khi gọi những thảm họa là **bốn kỵ sĩ Khải Huyền**.
War, famine, and disease are examples of the four horsemen of the apocalypse.
Chiến tranh, nạn đói và dịch bệnh là những ví dụ về **bốn kỵ sĩ Khải Huyền**.
Some jokingly refer to final exams, deadlines, coffee shortages, and lack of sleep as the four horsemen of the apocalypse.
Một số người đùa gọi kỳ thi cuối kỳ, hạn nộp bài, thiếu cà phê và mất ngủ là **bốn kỵ sĩ Khải Huyền**.
Whenever big problems hit together, people talk about the four horsemen of the apocalypse arriving.
Khi nhiều vấn đề lớn xảy ra cùng lúc, người ta nói rằng **bốn kỵ sĩ Khải Huyền** đã xuất hiện.
Climate change, pandemics, and global conflicts are sometimes called the modern four horsemen of the apocalypse.
Biến đổi khí hậu, đại dịch và xung đột toàn cầu đôi khi được gọi là **bốn kỵ sĩ Khải Huyền** hiện đại.