"fortuneteller" in Vietnamese
Definition
Người mà cho rằng mình có thể dự đoán tương lai hoặc tiết lộ thông tin về cuộc sống của ai đó bằng các phương pháp tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
'thầy bói' thường dùng trong bối cảnh giải trí, hội chợ hoặc câu chuyện chứ không chỉ những người có vị trí tôn kính. Các cụm như 'đi xem bói', 'thầy bói dự đoán' rất phổ biến.
Examples
The fortuneteller looked at my palm and smiled.
**Thầy bói** nhìn vào lòng bàn tay tôi rồi mỉm cười.
Many people visit a fortuneteller out of curiosity.
Nhiều người đến gặp **thầy bói** chỉ vì tò mò.
The fortuneteller said I would have good luck this year.
**Thầy bói** nói năm nay tôi sẽ gặp may mắn.
I don't really believe in fortunetellers, but my friend insisted we go.
Tôi thật ra không tin vào **thầy bói**, nhưng bạn tôi vẫn ép tôi đi cùng.
The old fortuneteller at the carnival read my fortune with tarot cards.
**Thầy bói** già ở hội chợ đã xem vận mệnh cho tôi bằng bài tarot.
After talking to the fortuneteller, she felt more confident about the future.
Sau khi nói chuyện với **thầy bói**, cô ấy cảm thấy tự tin hơn về tương lai.