"fort knox" in Vietnamese
Definition
Pháo đài Knox là một căn cứ quân sự nổi tiếng của Mỹ với mức độ bảo vệ nghiêm ngặt. Thành ngữ này chỉ điều gì đó được bảo vệ cực kỳ chặt chẽ hoặc rất khó tiếp cận.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng không chính thức, hài hước, để phóng đại sự bảo vệ ('khóa như ở pháo đài Knox'). Dễ bắt gặp trong miêu tả phòng riêng, két, mật khẩu, v.v.
Examples
The museum is like Fort Knox — you can't get in without permission.
Bảo tàng này như **Pháo đài Knox** — không có phép thì không vào được.
His safe is protected like Fort Knox.
Két của anh ấy bảo vệ như **Pháo đài Knox**.
Getting into this app is harder than Fort Knox.
Vào được ứng dụng này còn khó hơn vào **Pháo đài Knox**.
My brother keeps his snacks locked away like they're in Fort Knox.
Em trai tôi khóa đồ ăn vặt như thể chúng ở trong **Pháo đài Knox**.
Getting past her security system is basically breaking into Fort Knox.
Vượt qua hệ thống bảo mật của cô ấy chẳng khác nào đột nhập vào **Pháo đài Knox**.
You treat your diary like it's Fort Knox — I can't even look at the cover!
Bạn giữ quyển nhật ký như **Pháo đài Knox** vậy – mình còn chẳng được nhìn bìa!