Ketik kata apa saja!

"formulation" in Vietnamese

sự hình thànhcông thức (bào chế)

Definition

Cách tạo ra hoặc diễn đạt một điều gì đó, đặc biệt là quá trình phát triển ý tưởng hoặc bào chế hỗn hợp hóa học, y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, học thuật. 'formulation of a theory' là cách diễn đạt ý tưởng, 'drug formulation' là công thức pha chế thuốc. Dùng trang trọng, ít dùng trong nói hàng ngày.

Examples

The formulation of the new policy took several months.

Việc **hình thành** chính sách mới đã mất vài tháng.

The scientist worked on the formulation of a safer medicine.

Nhà khoa học đã làm việc để **bào chế** ra một loại thuốc an toàn hơn.

Good formulation of your ideas can make your message clear.

**Diễn đạt** ý tưởng tốt giúp thông điệp của bạn rõ ràng hơn.

He struggled with the formulation of the research question.

Anh ấy gặp khó khăn với việc **xác định** câu hỏi nghiên cứu.

This cream uses a special formulation to help dry skin.

Kem dưỡng này sử dụng **công thức** đặc biệt giúp da khô.

The company's new drink formulation tastes much better than before.

Công thức **bào chế** thức uống mới của công ty ngon hơn nhiều so với trước.