Ketik kata apa saja!

"for the better" in Vietnamese

tốt hơnchuyển biến tích cực

Definition

Cụm từ này dùng để diễn tả khi một thay đổi đã làm cho tình huống trở nên tốt đẹp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau các động từ như 'thay đổi', 'trở nên', hoặc diễn tả tình huống cải thiện. Hiếm khi bắt đầu câu.

Examples

The weather has changed for the better.

Thời tiết đã đổi thay **tốt hơn**.

She decided to move, hoping life would be for the better.

Cô ấy quyết định chuyển đi, hy vọng cuộc sống sẽ **tốt hơn**.

The changes at work are definitely for the better.

Những thay đổi ở nơi làm việc chắc chắn là **tốt hơn**.

Honestly, things turned out for the better once I left that job.

Thật sự, mọi thứ đã trở nên **tốt hơn** sau khi tôi nghỉ việc đó.

Sometimes, change is scary but ends up being for the better.

Đôi khi thay đổi đáng sợ, nhưng cuối cùng lại **tốt hơn**.

My relationship with my brother has really improved for the better over the years.

Mối quan hệ giữa tôi và anh trai đã thực sự thay đổi **tốt hơn** qua các năm.