Ketik kata apa saja!

"footrace" in Vietnamese

cuộc chạy đuacuộc thi chạy bộ

Definition

Cuộc thi mà mọi người chạy bộ để xem ai về đích trước, thường tổ chức như sự kiện thể thao hoặc hoạt động giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cuộc chạy đua’ có phần trang trọng hoặc xưa; hiện thường dùng 'chạy bộ', 'giải chạy'. Chỉ dùng cho các sự kiện chạy bộ, không phải môn thể thao khác.

Examples

The children had a footrace in the park.

Bọn trẻ đã tổ chức một **cuộc chạy đua** trong công viên.

I trained hard for the school footrace.

Tôi đã tập luyện chăm chỉ cho **cuộc chạy đua** ở trường.

The city organized a footrace for charity.

Thành phố đã tổ chức một **cuộc chạy đua** gây quỹ từ thiện.

He broke his personal record in last year’s footrace.

Anh ấy đã phá kỷ lục cá nhân trong **cuộc chạy đua** năm ngoái.

Every summer, the whole town looks forward to the annual footrace.

Mỗi mùa hè, cả thị trấn đều mong đợi **cuộc chạy đua** thường niên.

I entered the footrace, but I barely made it to the finish line!

Tôi đã tham gia **cuộc chạy đua**, nhưng tôi chỉ vừa kịp về đến đích!