Ketik kata apa saja!

"follow along" in Vietnamese

theo dõitheo kịp

Definition

Chú ý và hiểu được quá trình, hướng dẫn hoặc câu chuyện khi nó diễn ra, thường bằng cách lắng nghe, đọc hoặc xem cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lớp, khi nghe hướng dẫn, xem video. Không phải đơn thuần đi theo, mà là vừa thực hiện vừa hiểu quá trình.

Examples

Please follow along with the instructions on the screen.

Vui lòng **theo dõi** các hướng dẫn trên màn hình.

Can you follow along as I read the story?

Bạn có thể **theo dõi** khi tôi đọc truyện được không?

The teacher asked us to follow along in our textbooks.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **theo dõi** trong sách giáo khoa.

I tried to follow along, but the speaker was talking too fast.

Tôi đã cố **theo dõi**, nhưng người nói nói quá nhanh.

You can follow along by reading the subtitles on the video.

Bạn có thể **theo dõi** bằng cách đọc phụ đề trên video.

If you can't follow along, just let me know and I'll slow down.

Nếu bạn không thể **theo dõi**, cứ báo tôi, tôi sẽ làm chậm lại.