"fold up" in Vietnamese
Definition
Gấp một vật gì đó như giấy, quần áo hoặc bàn ghế lại thành dáng nhỏ gọn. Nghĩa bóng là ngừng hoạt động hoặc đóng cửa (ví dụ: cửa hàng đóng cửa).
Usage Notes (Vietnamese)
'fold up' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với các vật như ghế, bàn, quần áo, giấy tờ. Khi dùng với nghĩa bóng, chỉ việc 'đóng cửa' hay ‘ngừng hoạt động’. Đừng nhầm với 'fold' vì nó không luôn mang nghĩa gấp gọn.
Examples
Please fold up the blanket after you use it.
Vui lòng **gấp lại** chăn sau khi dùng.
I helped my grandma fold up the chairs.
Tôi đã giúp bà **gấp lại** những chiếc ghế.
Can you fold up this map for me?
Bạn có thể **gấp lại** bản đồ này giúp mình không?
After the party, everyone started to fold up the tables and clean the hall.
Sau bữa tiệc, mọi người bắt đầu **gấp lại** bàn và dọn dẹp hội trường.
This tent is so easy to fold up and pack away.
Cái lều này **gấp lại** và cất đi rất dễ.
The small shop couldn't survive and had to fold up last year.
Cửa hàng nhỏ này không trụ được và đã phải **đóng cửa** năm ngoái.