"flop down on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn ngồi hoặc nằm xuống một cách đột ngột và nặng nề, thường do mệt mỏi hoặc muốn thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, diễn tả cảm giác mệt mỏi hoặc muốn xả hơi khi ngồi/ nằm xuống sofa, giường, v.v. Không dùng cho trường hợp ngồi nhẹ nhàng hay văn phong trang trọng.
Examples
After school, he flopped down on the couch.
Sau giờ học, cậu ấy **ngã phịch xuống** ghế sofa.
She was so tired that she flopped down on her bed.
Cô ấy mệt đến mức **ngã phịch xuống** giường.
The dog flopped down on the rug and fell asleep.
Con chó **nằm phịch xuống** thảm rồi ngủ luôn.
I just got home and flopped down on the bed without even taking off my shoes.
Về đến nhà tôi **ngã phịch xuống** giường mà thậm chí không tháo giày ra.
The kids flopped down on the grass after playing soccer all afternoon.
Sau khi đá bóng cả buổi chiều, bọn trẻ **ngã phịch xuống** bãi cỏ.
Sometimes you just want to flop down on the sofa and do nothing.
Đôi khi bạn chỉ muốn **nằm phịch xuống** ghế sofa và không làm gì cả.