"flip the bird" in Vietnamese
Definition
Chỉ ngón giữa về phía ai đó như một cử chỉ xúc phạm, thể hiện sự tức giận hoặc thiếu tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cử chỉ cực kỳ khiếm nhã, chỉ dùng khi rất tức giận. Còn gọi là 'giơ ngón tay thối'. Không được dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
He got angry and flipped the bird at the driver.
Anh ấy tức giận và **giơ ngón giữa** vào tài xế.
Please don't flip the bird at people.
Xin đừng **giơ ngón giữa** vào người khác.
It's rude to flip the bird at anyone.
**Giơ ngón giữa** với bất cứ ai đều là bất lịch sự.
My friend flipped the bird when the car cut us off.
Bạn tôi đã **giơ ngón giữa** khi chiếc xe cắt ngang đường chúng tôi.
She laughed after accidentally flipping the bird during the video call.
Cô ấy đã cười khi vô tình **giơ ngón giữa** trong cuộc gọi video.
If you flip the bird at your boss, you might get fired.
Nếu bạn **giơ ngón giữa** với sếp, bạn có thể bị sa thải.