Ketik kata apa saja!

"flavor food with" in Vietnamese

nêm thức ăn bằng

Definition

Thêm một vị hoặc nguyên liệu cụ thể vào món ăn để tạo ra hương vị mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường xuất hiện trong hướng dẫn nấu ăn, sau đó là thành phần được thêm vào, ví dụ: 'flavor food with pepper'. Mang sắc thái trang trọng.

Examples

You can flavor food with salt and pepper.

Bạn có thể **nêm thức ăn bằng** muối và tiêu.

Chefs often flavor food with fresh herbs.

Đầu bếp thường **nêm thức ăn bằng** các loại rau thơm tươi.

Some people flavor food with lemon juice for freshness.

Một số người **nêm thức ăn bằng** nước cốt chanh để món ăn thêm tươi mới.

My mom always flavors food with a little ginger when she makes soup.

Mẹ tôi lúc nào nấu canh cũng **nêm thức ăn bằng** một chút gừng.

If you're out of ideas, just flavor food with whatever spices you have in the kitchen.

Nếu thiếu ý tưởng, chỉ cần **nêm thức ăn bằng** bất kỳ loại gia vị nào có trong bếp.

Some restaurants like to flavor food with seasonal ingredients to make each dish unique.

Một số nhà hàng thích **nêm thức ăn bằng** nguyên liệu theo mùa để mỗi món ăn có điểm riêng.