Ketik kata apa saja!

"flatly" in Vietnamese

thẳng thừngdứt khoát

Definition

Nói hoặc hành động một cách dứt khoát, không do dự, không mềm mỏng; thường dùng khi từ chối hoặc phủ nhận rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'refuse', 'deny', 'state'; thể hiện rõ sự cứng rắn, đôi khi thiếu nhẹ nhàng hoặc dễ bị cho là bất lịch sự.

Examples

She flatly refused to help us.

Cô ấy **thẳng thừng** từ chối giúp chúng tôi.

He flatly denied the accusation.

Anh ấy **dứt khoát** phủ nhận cáo buộc đó.

The company flatly rejected the proposal.

Công ty **thẳng thừng** từ chối đề xuất.

He flatly said, 'No, I'm not interested.'

Anh ấy **dứt khoát** nói: 'Không, tôi không quan tâm.'

They flatly refused to even discuss the issue.

Họ **thẳng thừng** từ chối thảo luận về vấn đề này.

She flatly told him to stop calling her.

Cô ấy **dứt khoát** bảo anh ấy đừng gọi cho mình nữa.