"first and foremost" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên hàng đầu trong một danh sách hoặc khi thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu để giới thiệu ý chính trước khi liệt kê các ý phụ tiếp theo. Phù hợp trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
Examples
First and foremost, we must stay safe during the storm.
**Trước hết**, chúng ta phải giữ an toàn trong cơn bão.
First and foremost, listen to your teacher's instructions.
**Trước hết**, hãy lắng nghe hướng dẫn của giáo viên.
First and foremost, eat breakfast every day for good health.
**Trước tiên**, hãy ăn sáng mỗi ngày để tốt cho sức khỏe.
There are many reasons to love this city, but first and foremost, it's the people.
Có nhiều lý do để yêu thành phố này, nhưng **trước hết** là con người ở đây.
If you want to succeed, first and foremost, believe in yourself.
Nếu bạn muốn thành công thì **trước hết** phải tin vào bản thân.
First and foremost, thank you all for being here tonight.
**Trước hết**, cảm ơn tất cả mọi người đã có mặt tối nay.