Ketik kata apa saja!

"finders keepers" in Vietnamese

ai nhặt được thì giữ

Definition

Nếu bạn nhặt được một vật mà không ai nhận, bạn có thể giữ nó. Thường dùng trong các tình huống vui vẻ hoặc tranh cãi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong giao tiếp của trẻ em hoặc khi tranh cãi đồ vật nhỏ. Không dùng cho vấn đề nghiêm túc hoặc pháp lý. Có thể dùng chung với cụm 'finders keepers, losers weepers'.

Examples

I found a dollar on the street, so I said, 'finders keepers'!

Tôi nhặt được một đô trên đường nên nói: '**ai nhặt được thì giữ**'!

The children argued over the toy until one shouted, 'finders keepers!'

Bọn trẻ tranh nhau cái đồ chơi cho đến khi một đứa hét lên: '**ai nhặt được thì giữ**!'.

She picked up the glove and said, 'finders keepers.'

Cô ấy nhặt chiếc găng tay lên và nói: '**ai nhặt được thì giữ**.'

Don't blame me—you dropped your pen, and remember, 'finders keepers.'

Đừng trách tôi — bạn làm rơi bút mà, nhớ nhé, '**ai nhặt được thì giữ**.'

When I asked for my hat back, he just smiled and said, 'finders keepers.'

Khi tôi đòi lại cái mũ, cậu ấy chỉ cười và nói: '**ai nhặt được thì giữ**.'

You can't just take my sandwich and say 'finders keepers'!

Bạn không thể lấy bánh mì của tôi rồi bảo '**ai nhặt được thì giữ**' đâu!