Ketik kata apa saja!

"find not guilty" in Vietnamese

tuyên bố vô tội

Definition

Tòa án chính thức quyết định rằng ai đó không phạm tội như bị cáo buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh pháp luật, tại tòa án. 'Vô tội' ở đây có nghĩa là không đủ bằng chứng buộc tội, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'trong sạch'.

Examples

The court found him not guilty of theft.

Tòa án đã **tuyên bố anh ấy vô tội** về tội trộm cắp.

After the trial, the judge found her not guilty.

Sau phiên tòa, thẩm phán **tuyên bố cô ấy vô tội**.

The jury found them not guilty last night.

Tối qua, hội đồng xét xử **tuyên bố họ vô tội**.

Despite all the evidence, the jury still found him not guilty.

Dù có nhiều bằng chứng, hội đồng xét xử vẫn **tuyên bố anh ta vô tội**.

He was relieved when the court finally found him not guilty.

Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi tòa cuối cùng đã **tuyên bố anh ấy vô tội**.

Even though many doubted her, she was found not guilty on all charges.

Dù nhiều người nghi ngờ cô ấy, cô ấy vẫn được **tuyên bố vô tội** với tất cả các cáo buộc.