Ketik kata apa saja!

"file in" in Vietnamese

xếp hàng vào

Definition

Đi vào đâu đó theo hàng, lần lượt từng người, thường một cách trật tự và yên lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về nhóm người (học sinh, khách), vào nơi nào đó có trật tự, không dùng cho vật hay xe. Sắc thái hơi trang trọng.

Examples

The students filed in quietly to the classroom.

Các học sinh **xếp hàng vào** lớp học một cách yên lặng.

All the guests filed in through the main door.

Tất cả khách mời **xếp hàng vào** qua cửa chính.

We were told to file in and take our seats.

Chúng tôi được bảo **xếp hàng vào** và ngồi vào chỗ.

Everyone filed in without saying a word; you could feel the tension.

Mọi người **xếp hàng vào** mà không ai nói gì; không khí căng thẳng rõ rệt.

The performers filed in from both sides of the stage as the music began.

Khi nhạc bắt đầu, các diễn viên **xếp hàng vào** từ hai bên sân khấu.

We all filed in for the meeting, trying not to make any noise.

Tất cả chúng tôi **xếp hàng vào** họp, cố gắng không gây tiếng động.