Ketik kata apa saja!

"filament" in Vietnamese

sợi mảnhdây tóc (bóng đèn)

Definition

Một sợi nhỏ, mảnh như sợi chỉ hoặc dây, thường xuất hiện trong bóng đèn, cây cối hoặc cơ thể sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong khoa học-kỹ thuật và sinh học, ví dụ 'dây tóc bóng đèn', 'sợi tơ nhện'. Không dùng cho dây thừng hay sợi to.

Examples

The filament inside the light bulb glows when the lamp is on.

**Dây tóc** bên trong bóng đèn sẽ phát sáng khi bật đèn.

A spider makes a web from a thin filament.

Con nhện tạo mạng từ **sợi mảnh** rất mỏng.

Some plants have a long, thin filament as part of their flower.

Một số loài thực vật có **sợi mảnh** dài là một phần của hoa.

When the bulb burns out, it's usually because the filament broke.

Khi bóng đèn cháy, thường là do **dây tóc** bị đứt.

You can almost see the tiny filaments in a piece of cotton under a microscope.

Bạn có thể nhìn thấy những **sợi mảnh** nhỏ li ti trong một miếng bông dưới kính hiển vi.

3D printers use plastic filament to create different shapes and objects.

Máy in 3D sử dụng **filament nhựa** để tạo ra nhiều hình dạng và vật thể khác nhau.