Ketik kata apa saja!

"figure in" in Vietnamese

tính đếnđưa vào

Definition

Bao gồm một điều gì đó hoặc ai đó khi tính toán, lên kế hoạch hoặc xem xét một tình huống. Nghĩa là xem nó là một phần của tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi lên kế hoạch, dự toán hoặc ra quyết định. Đừng nhầm với 'figure out' (giải quyết). Thường đi với 'as', 'when' hoặc cụm danh từ.

Examples

Did you figure in the tax when you calculated the total?

Bạn có **tính đến** thuế khi tính tổng không?

Make sure to figure in the extra guests when you set the table.

Nhớ **tính cả** khách mời thêm khi dọn bàn nhé.

We need to figure in shipping costs before placing the order.

Chúng ta cần **tính đến** phí vận chuyển trước khi đặt hàng.

They didn't figure in traffic delays when planning the schedule, so everything ran late.

Họ đã không **tính đến** việc kẹt xe khi lên lịch, nên mọi việc đều muộn.

You should figure in some time for breaks during the workshop.

Bạn nên **tính thêm** thời gian nghỉ trong hội thảo.

Supplies were limited, but we figured in last-minute changes just in case.

Vật tư có hạn, nhưng chúng tôi đã **tính đến** thay đổi vào phút chót để phòng ngừa.