"fight through" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục cố gắng và làm việc chăm chỉ để vượt qua tình huống khó khăn, dù có gian nan đến đâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính động viên. Nói về sự bền bỉ trước đau đớn, bệnh tật, hoặc những khó khăn.
Examples
She had to fight through a lot of pain to finish the race.
Cô ấy đã phải **vượt qua** rất nhiều đau đớn để hoàn thành cuộc đua.
We will fight through these hard times together.
Chúng ta sẽ cùng nhau **vượt qua** những thời gian khó khăn này.
He tried to fight through his fear of speaking in public.
Anh ấy đã cố gắng **vượt qua** nỗi sợ khi nói trước đám đông.
Sometimes you just have to fight through until things get better.
Đôi khi bạn chỉ cần **vượt qua** cho đến khi mọi thứ tốt hơn.
No matter what life throws at us, we'll fight through it together.
Dù cuộc sống có xảy ra điều gì, chúng ta cũng sẽ **vượt qua** nó cùng nhau.
He managed to fight through his illness and came back stronger than before.
Anh ấy đã **vượt qua** bệnh tật và trở lại mạnh mẽ hơn trước.