Ketik kata apa saja!

"fiddle while rome burns" in Vietnamese

mặc kệ khi có chuyện lớn xảy rathờ ơ trước khủng hoảng

Definition

Khi có vấn đề nghiêm trọng nhưng lại tỏ ra thờ ơ hoặc chỉ chú ý đến chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để chỉ trích người thiếu trách nhiệm hoặc không hành động khi gặp khủng hoảng.

Examples

The boss just fiddles while Rome burns instead of fixing the problem.

Sếp chỉ **mặc kệ khi có chuyện lớn xảy ra** thay vì giải quyết vấn đề.

The city leaders fiddled while Rome burned during the flood crisis.

Trong trận lụt, các nhà lãnh đạo thành phố đã **mặc kệ khi có chuyện lớn xảy ra**.

She was accused of fiddling while Rome burned during the financial crash.

Cô ấy bị buộc tội **mặc kệ khi có chuyện lớn xảy ra** trong cuộc khủng hoảng tài chính.

Politicians sometimes fiddle while Rome burns and ignore voters’ real needs.

Đôi khi các chính trị gia **mặc kệ khi có chuyện lớn xảy ra** và phớt lờ nhu cầu thực sự của cử tri.

Stop fiddling while Rome burns—we need to act now before it’s too late.

Đừng **mặc kệ khi có chuyện lớn xảy ra** nữa—chúng ta phải hành động trước khi quá muộn.

Even with sales dropping, the management just kept fiddling while Rome burned.

Dù doanh số giảm, ban quản lý vẫn cứ **mặc kệ khi có chuyện lớn xảy ra**.