Ketik kata apa saja!

"fellowships" in Vietnamese

học bổng nghiên cứuquan hệ đồng nghiệp

Definition

Fellowships là các suất học bổng hoặc vị trí nghiên cứu, thường được trao cho những người học sau đại học. Ngoài ra, từ này còn chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong học thuật, 'fellowship' chủ yếu là học bổng hoặc vị trí nghiên cứu; khác với 'internship', là thực tập nghề. Cũng có thể dùng để nói về sự gắn kết giữa các thành viên cùng chí hướng.

Examples

Several fellowships are available for graduate students.

Có một số **học bổng nghiên cứu** dành cho học viên cao học.

She applied to five fellowships this year.

Cô ấy đã nộp đơn vào năm **học bổng nghiên cứu** năm nay.

These fellowships support research in different fields.

Những **học bổng nghiên cứu** này hỗ trợ nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Academic fellowships can open doors to international opportunities.

**Học bổng nghiên cứu** học thuật có thể mở ra những cơ hội quốc tế.

She valued the close fellowships she developed during the program.

Cô ấy rất trân trọng những **quan hệ đồng nghiệp** gắn bó trong chương trình.

After earning several medical fellowships, he became a respected surgeon.

Sau khi nhận được nhiều **học bổng nghiên cứu y khoa**, anh ấy đã trở thành một bác sĩ phẫu thuật được kính trọng.