Ketik kata apa saja!

"feel fit" in Vietnamese

cảm thấy khỏe mạnh

Definition

Cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng, thường là do tập thể dục hoặc lối sống lành mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, thường nói sau khi tập thể dục hoặc thấy khỏe hơn trước. Hay đi với 'feel fit and healthy'. Không dùng trong y tế chuyên môn.

Examples

I feel fit after going to the gym.

Sau khi đi tập gym, tôi **cảm thấy khỏe mạnh**.

Do you feel fit enough to play today?

Bạn có **cảm thấy khỏe mạnh** để chơi hôm nay không?

She doesn't feel fit this week.

Cô ấy không **cảm thấy khỏe mạnh** tuần này.

After a long vacation, it took me a while to feel fit again.

Sau kỳ nghỉ dài, tôi mất một thời gian mới lại **cảm thấy khỏe mạnh**.

Thanks to my new routine, I really feel fit these days.

Nhờ thói quen mới, dạo này tôi thật sự **cảm thấy khỏe mạnh**.

"I finally feel fit again!" he said after his illness.

"Cuối cùng tôi cũng lại **cảm thấy khỏe mạnh**!" anh ấy nói sau khi khỏi bệnh.