Ketik kata apa saja!

"feed a cold and starve a fever" in Vietnamese

bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn

Definition

Câu thành ngữ này nói nên ăn khi bị cảm lạnh, nhưng nên nhịn ăn hoặc ăn ít khi bị sốt. Đây là quan niệm dân gian chứ không phải lời khuyên y tế chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính dân gian, thường được nói vui hoặc mỉa mai. Không nên dùng như lời khuyên y tế thực sự.

Examples

My grandma always says, 'feed a cold and starve a fever' when I'm sick.

Bà tôi luôn nói: '**bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn**' mỗi khi tôi bị ốm.

People used to believe 'feed a cold and starve a fever' really worked.

Ngày xưa, người ta tin rằng '**bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn**' thật sự hiệu quả.

He followed the advice, 'feed a cold and starve a fever', during winter.

Anh ấy làm theo lời khuyên '**bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn**' vào mùa đông.

Whenever someone catches a cold, my mom brings soup and repeats, 'feed a cold and starve a fever.'

Mỗi khi ai đó bị cảm lạnh, mẹ tôi lại mang súp và nhắc lại câu '**bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn**'.

Doctors today say 'feed a cold and starve a fever' is just an old myth, not medical science.

Ngày nay các bác sĩ nói '**bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn**' chỉ là chuyện cổ tích, không phải khoa học y tế.

I'm not sure if 'feed a cold and starve a fever' helps, but I follow it just in case.

Tôi không chắc '**bị cảm thì nên ăn, bị sốt thì nên nhịn**' có hiệu quả không, nhưng tôi vẫn làm theo cho chắc.