Ketik kata apa saja!

"favourable" in Vietnamese

thuận lợitích cực

Definition

Thể hiện sự ủng hộ hoặc giúp cho kết quả tốt dễ xảy ra hơn. Hay dùng để nói về ý kiến, điều kiện, hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với cụm từ như 'favourable conditions', 'favourable review'. Không dùng cho trực tiếp con người mà cho ý kiến, phản hồi. 'Favorable' là cách viết của Mỹ.

Examples

We are hoping for favourable weather tomorrow.

Chúng tôi hy vọng thời tiết sẽ **thuận lợi** vào ngày mai.

The company received a favourable review in the newspaper.

Công ty đã nhận được một bài đánh giá **tích cực** trên báo.

Conditions were favourable for the new project.

Điều kiện **thuận lợi** cho dự án mới.

His proposal got a favourable response from the board.

Đề xuất của anh ấy nhận được phản hồi **tích cực** từ ban giám đốc.

Investors are looking for favourable market trends before making a move.

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm xu hướng thị trường **thuận lợi** trước khi quyết định.

She always tries to give people a favourable impression at interviews.

Cô ấy luôn cố gắng tạo **ấn tượng tốt** với người phỏng vấn.