Ketik kata apa saja!

"fatigues" in Vietnamese

quân phục dã chiếnđồ ngụy trang

Definition

'Quân phục dã chiến' là trang phục đặc biệt, thường có họa tiết ngụy trang, mà quân nhân mặc khi làm nhiệm vụ hoặc huấn luyện, không dùng cho dịp trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều và chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực quân sự. Không nhầm với 'fatigue' nghĩa là mệt mỏi. Hay gặp trong cụm từ như 'bộ quân phục dã chiến'. Ít dùng trong tình huống ngoài quân đội.

Examples

The soldiers changed into their fatigues before going outside.

Những người lính đã thay **quân phục dã chiến** trước khi ra ngoài.

Her brother wears his fatigues every day during training.

Anh trai cô ấy mặc **quân phục dã chiến** mỗi ngày trong lúc huấn luyện.

You can easily spot them in their green fatigues.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra họ nhờ bộ **quân phục dã chiến** màu xanh.

He tossed his muddy fatigues into the laundry after a long day.

Sau một ngày dài, anh ấy ném bộ **quân phục dã chiến** lấm bùn vào giặt.

It's strange seeing my friend in fatigues instead of his usual clothes.

Thật lạ khi thấy bạn tôi mặc **quân phục dã chiến** thay vì quần áo thường ngày.

Everyone lined up in their fatigues before the morning drill.

Mọi người đều xếp hàng trong **quân phục dã chiến** trước buổi tập sáng.