"farmer's tan" in Vietnamese
Definition
Dấu vết rám nắng không đều trên cánh tay và cổ khi ai đó thường xuyên làm việc ngoài trời mặc áo thun, phần da che phủ thì trắng còn phần lộ ra bị rám nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là nói trong tình huống thân mật hoặc hài hước, dùng để chỉ người có vết cháy nắng rõ khi mặc áo thun làm việc ngoài trời.
Examples
He got a farmer's tan after working outside all summer.
Sau cả mùa hè làm việc ngoài trời, anh ấy bị **vết rám nắng áo thợ nông**.
You can see her farmer's tan when she takes off her jacket.
Có thể nhìn thấy **vết rám nắng áo thợ nông** của cô ấy khi cô tháo áo khoác ra.
Wearing a T-shirt outdoors can give you a farmer's tan.
Mặc áo thun ngoài trời có thể làm bạn bị **vết rám nắng áo thợ nông**.
Check out my farmer's tan—I guess I've been in the sun too much!
Xem **vết rám nắng áo thợ nông** của tôi đi—chắc tôi đã ra nắng quá nhiều rồi!
After that hiking trip, everyone came back with a farmer's tan.
Sau chuyến đi leo núi đó, ai cũng về với **vết rám nắng áo thợ nông**.
I don't mind my farmer's tan—it just shows I love being outdoors.
Tôi không ngại **vết rám nắng áo thợ nông** của mình—vì nó chứng tỏ tôi thích ở ngoài trời.