Ketik kata apa saja!

"familia" in Vietnamese

gia đình

Definition

Một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, thường sống cùng nhau và chăm sóc lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gia đình' có thể chỉ gia đình ruột thịt, mở rộng hoặc nhóm người thân thiết như bạn bè thân. Không nhầm với 'họ hàng' (người thân cụ thể). Hay dùng trong cụm: 'thành viên gia đình', 'bữa cơm gia đình', 'lập gia đình'.

Examples

My family lives in a small house.

**Gia đình** tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.

She has a big family with three brothers.

Cô ấy có một **gia đình** lớn với ba người anh trai.

We eat dinner together as a family.

Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một **gia đình**.

Do you want to meet my family this weekend?

Bạn có muốn gặp **gia đình** mình cuối tuần này không?

For me, my friends are like family.

Với tôi, bạn bè giống như **gia đình**.

The holidays just aren’t the same without family around.

Ngày lễ không còn như xưa khi không có **gia đình** bên cạnh.