Ketik kata apa saja!

"falsies" in Vietnamese

lông mi giảmiếng độn áo ngực

Definition

Vật dụng nhỏ để làm cho một phần cơ thể trông to hoặc đầy đặn hơn, thường là lông mi giả hoặc miếng độn ngực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ không trang trọng, thường được dùng trong lĩnh vực làm đẹp và thời trang. Chủ yếu chỉ lông mi giả, nhưng có thể nói về miếng độn ngực tuỳ ngữ cảnh.

Examples

She wore falsies to make her eyelashes look longer.

Cô ấy đeo **lông mi giả** để làm lông mi trông dài hơn.

Some bras have falsies to make the chest look bigger.

Một số áo ngực có **miếng độn** để vòng một trông lớn hơn.

She forgot to wear her falsies to the party.

Cô ấy quên mang **lông mi giả** đến bữa tiệc.

My friend always jokes about her falsies falling off at the wrong moment.

Bạn tôi hay đùa về việc **lông mi giả** rơi ra vào lúc không đúng.

You can buy falsies at most beauty supply stores for a quick makeover.

Bạn có thể mua **lông mi giả** ở hầu hết các cửa hàng mỹ phẩm để thay đổi nhanh chóng.

I tried using falsies once, but they felt really weird.

Tôi từng thử dùng **lông mi giả**, nhưng cảm giác rất lạ.