Ketik kata apa saja!

"fall within" in Vietnamese

thuộc vàonằm trong phạm vi

Definition

Chỉ việc gì đó được xếp vào một danh mục, phạm vi hoặc đối tượng nhất định theo quy định hoặc giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, học thuật hoặc quy định. Không dùng cho nghĩa rơi vào thực thể vật lý.

Examples

These rules fall within the new policy.

Những quy định này **thuộc vào** chính sách mới.

My project does not fall within this department.

Dự án của tôi không **thuộc vào** phòng ban này.

Only children aged 5–12 fall within this group.

Chỉ trẻ em từ 5–12 tuổi mới **thuộc vào** nhóm này.

If your questions fall within this topic, I can answer them.

Nếu câu hỏi của bạn **thuộc vào** chủ đề này, tôi có thể trả lời.

Many expenses don't fall within our reimbursement policy.

Nhiều khoản chi không **nằm trong phạm vi** chính sách hoàn trả của chúng tôi.

Does this issue fall within your area of expertise?

Vấn đề này có **nằm trong phạm vi** chuyên môn của bạn không?