Ketik kata apa saja!

"fall upon" in Vietnamese

tấn côngrơi vào (thời gian)tình cờ phát hiện

Definition

'Fall upon' có thể là tấn công bất ngờ, xảy ra vào một thời điểm nhất định, hoặc phát hiện ra điều gì đó một cách tình cờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Thường dùng cho cả nghĩa tấn công, thời điểm diễn ra hay bất ngờ phát hiện. Giao tiếp thường ngày thường dùng từ thay thế như 'tấn công', 'phát hiện'.

Examples

The soldiers fell upon the city at dawn.

Những người lính đã **tấn công** thành phố vào lúc bình minh.

Her birthday always falls upon a weekend.

Sinh nhật của cô ấy luôn **rơi vào** cuối tuần.

They fell upon a hidden cave while hiking.

Họ đã **tình cờ phát hiện** một hang động ẩn khi đi bộ đường dài.

As soon as dinner was served, the children fell upon the food.

Vừa khi bữa tối được dọn ra, bọn trẻ **lao vào** ăn ngay.

The job of organizing the event falls upon me every year.

Năm nào việc tổ chức sự kiện cũng **rơi vào** tôi.

We fell upon the solution just by chance after hours of thinking.

Chúng tôi **tình cờ phát hiện ra** giải pháp sau nhiều giờ suy nghĩ.