Ketik kata apa saja!

"fall out of favor" in Vietnamese

không còn được ưa chuộngmất lòng tin

Definition

Một thứ gì đó từng được yêu thích hoặc chấp nhận, nay không còn được ưa chuộng hay công nhận nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho xu hướng, sản phẩm, ý tưởng hay người nổi tiếng. Không dùng cho xích mích cá nhân. Dùng với các thì như 'đã không còn được ưa chuộng'.

Examples

Vinyl records fell out of favor when CDs became popular.

Khi đĩa CD trở nên phổ biến, đĩa than **không còn được ưa chuộng** nữa.

His ideas fell out of favor in the 1990s.

Những ý tưởng của ông ấy **không còn được ưa chuộng** vào những năm 1990.

Wearing hats to work fell out of favor after the 1950s.

Sau những năm 1950, việc đội mũ đi làm **không còn được ưa chuộng** nữa.

That style of music really fell out of favor fast, didn't it?

Dòng nhạc đó thật sự **không còn được ưa chuộng** nhanh quá nhỉ?

Why did that technology fall out of favor so quickly?

Tại sao công nghệ đó lại **không còn được ưa chuộng** nhanh như vậy?

Once he criticized the boss, he fell out of favor at the company.

Sau khi chỉ trích sếp, anh ta **không còn được ưa chuộng** ở công ty nữa.