Ketik kata apa saja!

"fall on your knees" in Vietnamese

quỳ gối xuống

Definition

Bất ngờ quỳ gối xuống, thường để thể hiện sự tôn trọng, kinh ngạc hoặc cầu nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, cảm xúc mạnh hoặc văn chương. Có thể mang nghĩa bóng thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhận thua. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He fell on his knees and started to pray.

Anh ấy **quỳ gối xuống** và bắt đầu cầu nguyện.

When she saw the king, she fell on her knees out of respect.

Khi nhìn thấy nhà vua, cô ấy **quỳ gối xuống** để tỏ lòng kính trọng.

The children fell on their knees in the snow to play.

Lũ trẻ **quỳ gối xuống** trên tuyết để chơi.

I was so surprised by the news that I nearly fell on my knees.

Tôi ngạc nhiên đến mức suýt nữa **quỳ gối xuống**.

She fell on her knees and begged for forgiveness.

Cô ấy **quỳ gối xuống** van xin được tha thứ.

People fall on their knees before the altar in many traditions.

Ở nhiều truyền thống, người ta **quỳ gối xuống** trước bàn thờ.