Ketik kata apa saja!

"fall asleep" in Vietnamese

ngủ thiếp đi

Definition

Chuyển từ trạng thái thức sang ngủ; bắt đầu ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, chỉ khoảnh khắc bắt đầu ngủ chứ không phải ý định ngủ ('go to sleep'). Hay dùng kèm với 'nhanh', 'cuối cùng' hoặc 'trong khi'.

Examples

I usually fall asleep at 10 p.m.

Tôi thường **ngủ thiếp đi** lúc 10 giờ tối.

The baby fell asleep in my arms.

Em bé đã **ngủ thiếp đi** trong vòng tay tôi.

Don’t fall asleep during the movie!

Đừng **ngủ thiếp đi** khi đang xem phim nhé!

It took me forever to fall asleep last night.

Tối qua tôi mất rất lâu mới **ngủ thiếp đi**.

Sometimes I fall asleep while watching TV.

Đôi khi tôi **ngủ thiếp đi** khi đang xem TV.

Even after coffee, I could barely keep from falling asleep at my desk.

Ngay cả sau khi uống cà phê, tôi cũng khó mà tránh khỏi việc **ngủ thiếp đi** ở bàn làm việc.