Ketik kata apa saja!

"failure to launch" in Vietnamese

không thể tự lập (không rời nhà)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ trường hợp một người trẻ không rời nhà cha mẹ hoặc không tự lập như kỳ vọng. Nó cũng có thể dùng khi điều gì đó không bắt đầu hoặc không thành công như kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính không chính thức và đôi khi hài hước khi nói về bạn trẻ không ra ở riêng. Cũng hay dùng để nói về dự án hay việc không thành công.

Examples

He is 28 and still living at home — a classic case of failure to launch.

Anh ấy 28 tuổi và vẫn sống cùng bố mẹ — một ví dụ điển hình của **không thể tự lập**.

Many parents worry about their children having a failure to launch.

Nhiều cha mẹ lo lắng con mình **không thể tự lập**.

The project suffered from failure to launch because of budget issues.

Dự án bị **không thể tự lập** do vấn đề ngân sách.

There's this whole movie about failure to launch — it's pretty funny.

Có cả một bộ phim nói về **không thể tự lập** — rất vui nhộn.

Every time we try to organize an event, we run into a failure to launch.

Cứ mỗi lần tổ chức sự kiện là lại gặp **không thể tự lập**.

Some people with failure to launch just need more time and support to become independent.

Một số người **không thể tự lập** chỉ cần thêm thời gian và hỗ trợ để trở nên độc lập.