Ketik kata apa saja!

"fabricate" in Vietnamese

bịa đặtchế tạo

Definition

Tạo ra hoặc lắp ráp một vật gì đó, hoặc bịa ra điều gì đó không có thật như câu chuyện hay bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý như 'chế tạo thiết bị', 'bịa bằng chứng', 'bịa chuyện'. Trang trọng hơn so với 'làm' thông thường.

Examples

They fabricate car parts in the factory.

Họ **chế tạo** các bộ phận ô tô trong nhà máy.

She was accused of trying to fabricate evidence.

Cô ấy bị cáo buộc cố gắng **bịa đặt** bằng chứng.

Do not fabricate stories to get attention.

Đừng **bịa đặt** chuyện để gây chú ý.

The company fabricated the machine using advanced technology.

Công ty đã **chế tạo** chiếc máy bằng công nghệ tiên tiến.

He fabricated an excuse for being late to work.

Anh ấy đã **bịa ra** một lý do để giải thích việc đi làm muộn.

People sometimes fabricate memories without realizing it.

Đôi khi con người **bịa đặt** ký ức mà không nhận ra.