Ketik kata apa saja!

"extramarital" in Vietnamese

ngoại tình

Definition

Chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục xảy ra bên ngoài hôn nhân khi ít nhất một người đã kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các từ như 'mối quan hệ', 'vụ ngoại tình'; mang sắc thái tiêu cực và hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Không dùng cho quan hệ của người chưa kết hôn.

Examples

He was accused of having an extramarital affair.

Anh ấy bị buộc tội có mối quan hệ **ngoại tình**.

An extramarital relationship can harm a marriage.

Một mối quan hệ **ngoại tình** có thể làm tổn hại hôn nhân.

Many cultures do not accept extramarital affairs.

Nhiều nền văn hóa không chấp nhận các vụ **ngoại tình**.

Rumors about his extramarital activities quickly spread through the town.

Tin đồn về các hoạt động **ngoại tình** của anh ấy lan nhanh khắp thị trấn.

She struggled to forgive her husband's extramarital mistake.

Cô ấy đã rất khó khăn để tha thứ cho sai lầm **ngoại tình** của chồng mình.

Stories about extramarital relationships often appear in movies and novels.

Các câu chuyện về mối quan hệ **ngoại tình** thường xuất hiện trong phim và tiểu thuyết.