Ketik kata apa saja!

"expunged" in Vietnamese

xóa bỏxóa vĩnh viễn (khỏi hồ sơ)

Definition

Hoàn toàn xóa bỏ một thông tin, tên, hay sự kiện khỏi hồ sơ hoặc tài liệu chính thức, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'expunged' mang tính pháp lý, dùng cho thông tin trong hồ sơ như 'hồ sơ tội phạm', thường ở thể bị động: 'đã được xóa bỏ'. Khác 'xóa' thông thường là ít chính thức hơn.

Examples

His criminal record was expunged after five years.

Hồ sơ tội phạm của anh ấy đã được **xóa bỏ** sau năm năm.

The evidence was expunged from the case files.

Bằng chứng đã được **xóa bỏ** khỏi hồ sơ vụ án.

Her name was expunged from the list.

Tên cô ấy đã được **xóa bỏ** khỏi danh sách.

Once the charges were dropped, the record was completely expunged.

Khi các cáo buộc được rút lại, hồ sơ đã được **xóa bỏ** hoàn toàn.

The incident was expunged as if it never happened.

Sự việc đã được **xóa bỏ** như thể nó chưa từng xảy ra.

Thanks to the new law, many old offenses have been expunged from people's records.

Nhờ luật mới, nhiều vi phạm cũ đã được **xóa bỏ** khỏi hồ sơ của mọi người.