Ketik kata apa saja!

"examiners" in Vietnamese

giám khảongười chấm thi

Definition

Những người có trách nhiệm ra đề, chấm điểm hoặc đánh giá kỹ năng, kiến thức của người dự thi một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giám khảo' dùng trong các kỳ thi học thuật, thi lái xe hoặc đánh giá chính thức. Không nhầm với 'giám thị' chỉ giám sát phòng thi chứ không chấm điểm.

Examples

The examiners checked our answers carefully.

Các **giám khảo** đã kiểm tra câu trả lời của chúng tôi rất kỹ lưỡng.

Examiners will be present during the driving test.

Sẽ có **giám khảo** trong kỳ thi lái xe.

The school hired new examiners for the final exams.

Nhà trường đã thuê các **giám khảo** mới cho kỳ thi cuối kỳ.

The examiners asked a lot of tricky questions in the interview round.

Trong vòng phỏng vấn, các **giám khảo** đã đặt nhiều câu hỏi hóc búa.

If you don't understand something, you can ask the examiners for clarification.

Nếu bạn không hiểu điều gì, bạn có thể hỏi các **giám khảo** để làm rõ.

After the test, the examiners discussed the results in private.

Sau khi kiểm tra xong, các **giám khảo** đã thảo luận riêng về kết quả.