Ketik kata apa saja!

"everybody and his brother" in Vietnamese

tất cả mọi người và anh em của họtất cả mọi người

Definition

Một cụm từ thân mật dùng để chỉ có rất nhiều người tham gia hoặc hiện diện, nhấn mạnh rằng gần như tất cả đều có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong hội thoại, không nên hiểu theo nghĩa đen. Chỉ dùng để nhấn mạnh đông người.

Examples

Everybody and his brother showed up at the party last night.

Tối qua, tại bữa tiệc có **tất cả mọi người và anh em của họ**.

It looks like everybody and his brother is already in line for tickets.

Có vẻ như **tất cả mọi người và anh em của họ** đã xếp hàng lấy vé rồi.

When there are big sales, everybody and his brother comes to the store.

Khi có khuyến mãi lớn, **tất cả mọi người và anh em của họ** đều đến cửa hàng.

I tried to find a quiet spot, but everybody and his brother was already there.

Tôi cố tìm một chỗ yên tĩnh nhưng **tất cả mọi người và anh em của họ** đã ở đó rồi.

Everybody and his brother seems to be talking about this new movie.

**Tất cả mọi người và anh em của họ** đều đang nói về phim mới này.

There's a new café downtown, and now everybody and his brother goes there for coffee.

Có quán cà phê mới ở trung tâm, giờ **tất cả mọi người và anh em của họ** đều đến đó uống cà phê.