Ketik kata apa saja!

"even money" in Vietnamese

tiền cược ngang nhaucược 1 ăn 1

Definition

Một loại cược mà bạn sẽ nhận số tiền bằng với số tiền đã đặt nếu thắng; cũng dùng cho tình huống mà tỉ lệ thắng thua ngang nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong đánh bạc, nói chuyện về xác suất 50/50; không nên hiểu theo nghĩa 'thậm chí một ít tiền'.

Examples

If you take an even money bet, you can double your money if you win.

Nếu bạn đặt cược **tiền cược ngang nhau**, thắng thì bạn nhận gấp đôi.

The casino offered even money on the coin toss.

Sòng bạc đưa ra cược **tiền cược ngang nhau** cho việc tung đồng xu.

It’s even money whether it will rain tomorrow or not.

Có **tiền cược ngang nhau** về việc ngày mai có mưa không.

It’s even money that our team will reach the finals this year.

Khả năng đội mình lọt vào chung kết năm nay là **tiền cược ngang nhau** đấy.

With those odds, I wouldn’t take an even money risk.

Với tỉ lệ này, tôi không liều với **tiền cược ngang nhau** đâu.

People say it’s even money whether the company will survive the next year.

Mọi người nói rằng việc công ty tồn tại qua năm tới là **tiền cược ngang nhau**.