Ketik kata apa saja!

"eth" in Vietnamese

eth (chữ cái tiếng Anh cổ)ETH (tiền điện tử Ethereum)

Definition

'eth' là một chữ cái trong tiếng Anh cổ. 'ETH' cũng là ký hiệu của đồng tiền điện tử Ethereum.

Usage Notes (Vietnamese)

'eth' chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc ngôn ngữ học. Khi nói đến tiền điện tử, phải viết hoa thành 'ETH'. Hai nghĩa này hoàn toàn không liên quan.

Examples

The Old English word 'bróðor' contains the letter eth.

Từ tiếng Anh cổ 'bróðor' có chữ cái **eth**.

Many linguists study the use of eth in old texts.

Nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu việc sử dụng **eth** trong các văn bản cổ.

Today, eth is mostly seen in historical writings or crypto discussions.

Ngày nay, **eth** chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc các cuộc thảo luận về tiền điện tử.

She bought some ETH when the price was low last year.

Cô ấy đã mua một ít **ETH** khi giá xuống thấp vào năm ngoái.

In linguistics, the sound for eth is similar to 'th' in 'this'.

Trong ngôn ngữ học, âm của **eth** giống với 'th' trong 'this'.

People often confuse eth with 'thorn', another old English letter.

Nhiều người thường nhầm lẫn **eth** với 'thorn', một chữ cái cổ khác của tiếng Anh.