Ketik kata apa saja!

"equips" in Vietnamese

trang bị

Definition

Cung cấp cho ai đó những dụng cụ, kỹ năng hoặc thiết bị cần thiết để làm điều gì đó. Thường dùng trong giáo dục, tổ chức hoặc khi nói về công cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, đặc biệt khi nói về tổ chức, giáo dục, hoặc cung cấp công cụ ('equips someone with'). Không dùng để nói về hành động vật lý cá nhân. Không nhầm với 'equipments', chỉ dùng 'equipment'.

Examples

The teacher equips students with the skills they need.

Giáo viên **trang bị** cho học sinh những kỹ năng cần thiết.

The company equips workers with safety gear.

Công ty **trang bị** thiết bị an toàn cho công nhân.

The app equips users to learn new languages.

Ứng dụng **trang bị** người dùng khả năng học ngôn ngữ mới.

Our training program equips you with real-world experience.

Chương trình đào tạo của chúng tôi **trang bị** cho bạn kinh nghiệm thực tế.

The school equips every classroom with smart boards now.

Hiện nay, trường **trang bị** bảng thông minh cho từng lớp học.

This book really equips you to handle difficult conversations.

Cuốn sách này thực sự **trang bị** bạn để xử lý các cuộc trò chuyện khó khăn.