Ketik kata apa saja!

"entombed" in Vietnamese

chôn trong mồbị vùi lấp

Definition

Đặt trong mộ, mồ hoặc bị nhốt kín trong không gian nào đó, thường sau khi chết; cũng dùng để chỉ bị phủ kín hoặc bị mắc kẹt giống như trong mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn chương hoặc lịch sử; dùng cả nghĩa đen lẫn bóng như 'bị chôn vùi trong băng.' Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The ancient king was entombed in a pyramid.

Nhà vua cổ đại đã được **chôn trong mồ** trong một kim tự tháp.

The miners were entombed after the tunnel collapsed.

Sau khi hầm sập, những người thợ mỏ đã bị **vùi lấp**.

The treasure was entombed beneath the old castle.

Kho báu được **chôn trong mồ** dưới lâu đài cũ.

After the avalanche, the car was entombed in snow for hours.

Sau trận lở tuyết, chiếc xe bị **vùi lấp** trong tuyết suốt nhiều giờ.

Centuries-old secrets remain entombed in these ruins.

Những bí mật hàng thế kỷ vẫn **chôn vùi** trong đống đổ nát này.

He felt entombed by the responsibilities of his new job.

Anh cảm thấy mình bị **chôn vùi** trong những trách nhiệm của công việc mới.