Ketik kata apa saja!

"entitles" in Vietnamese

cho phéptrao quyền

Definition

Khi một điều gì đó hoặc ai đó cho bạn quyền hoặc sự cho phép chính thức để làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều trong văn cảnh pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh, thường gặp trong cụm 'entitles you to', 'be entitled to'. Không nhầm với 'titles' (tiêu đề).

Examples

Your ticket entitles you to a free drink.

Vé của bạn **cho phép** bạn nhận một đồ uống miễn phí.

This coupon entitles you to a 10% discount.

Phiếu giảm giá này **cho phép** bạn được giảm giá 10%.

Membership entitles you to use the gym anytime.

Thẻ thành viên **cho phép** bạn sử dụng phòng tập bất cứ lúc nào.

Being over 65 entitles you to extra healthcare benefits.

Trên 65 tuổi **được phép** hưởng thêm các quyền lợi y tế.

Nothing in the contract entitles you to paid leave.

Không điều khoản nào trong hợp đồng **cho phép** bạn nghỉ có lương.

The law entitles all citizens to free education.

Luật **cho phép** tất cả công dân được học miễn phí.